KQBD | Kết Quả Bóng Đá Tỷ Số Trực Tuyến
Kết quả bóng đá trực tuyến được cập nhật liên tục, mang đến dữ liệu tỷ số (KQBD) chính xác cho người hâm mộ. Công cụ cung cấp đầy đủ thông tin tỷ số hiệp 1 (HT) và chung cuộc (FT) với tốc độ theo thời gian thực. Dữ liệu cho các trận đấu hôm nay lẫn hôm qua từ mọi giải đấu lớn đều được tổng hợp đầy đủ. Trải nghiệm ngay bảng tỷ số chi tiết và đáng tin cậy tại Kèo Nhà Cái 5.- Tất cả
- Trận Hot
-
Giải đấu
-
Tỉ Lệ
-
-
| Bóng đá Ẩn trận [Hiển thị tất cả] | HDP | Tài xỉu |
Bet365
|
|||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỉ số |
|
Đội khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách |
Thông số
|
|
|
|
Argentine Division 1
|
|
||||||||||
|
|
22:00 |
Lanus
[18]4 |
1-0 |
5-7
|
Banfield
4[3] |
0.60 |
0.50 |
1.10 |
1.20 |
1.30 |
0.70 |
|
|
|
Argentine Division 1
|
|
||||||||||
|
|
00:30 |
Velez Sarsfield
[18]1 |
1-0 |
5-7
|
Central Cordoba SDE
2[3] |
1.80 |
0.40 |
0.90 |
2.00 |
0.60 |
1.10 |
|
|
|
Bulgaria Premier League
|
|
||||||||||
|
|
15:00 |
Botev Vratsa
[18]1 |
3-2 |
5-7
|
Lokomotiv Sofia
2[3] |
1.90 |
1.50 |
1.70 |
1.00 |
0.90 |
1.00 |
|
|
|
Bulgaria Premier League
|
|
||||||||||
|
|
17:30 |
FC Dobrudzha
[18]1 |
0-3 |
5-7
|
Botev Plovdiv
3[3] |
1.70 |
1.60 |
0.30 |
1.90 |
0.60 |
0.30 |
|
|
|
Chile Primera Division
|
|
||||||||||
|
|
00:00 |
Union La Calera
[18]1 |
1-0 |
5-7
|
D. Concepcion
3[3] |
0.60 |
0.90 |
2.00 |
1.00 |
0.30 |
1.60 |
|
|
|
Peru Primera Division
|
|
||||||||||
|
|
18:00 |
UCV Moquegua
[18]3 |
3-0 |
5-7
|
0.20 |
1.20 |
1.70 |
0.10 |
1.80 |
1.20 |
||
|
|
Bolivia Primera Division
|
|
||||||||||
|
|
00:00 |
Real Tomayapo
[18]4 |
1-1 |
5-7
|
Real Potosi
2[3] |
2.00 |
0.40 |
0.70 |
0.70 |
2.00 |
0.80 |
|
|
|
Italian Serie B
|
|
||||||||||
|
|
17:00 |
Catanzaro
[18]2 |
2-2 |
5-7
|
Modena
1[3] |
1.10 |
0.40 |
1.30 |
0.80 |
1.50 |
0.50 |
|
|
|
Sweden Superettan
|
|
||||||||||
|
|
17:00 |
IFK Varnamo
[18]3 |
3-0 |
5-7
|
GIF Sundsvall
2[3] |
1.80 |
1.90 |
1.10 |
0.20 |
1.30 |
0.20 |
|
|
|
Hungary Borsodi Liga
|
|
||||||||||
|
|
16:45 |
Ferencvarosi TC
[18]1 |
2-1 |
5-7
|
1.20 |
0.60 |
1.10 |
0.90 |
1.30 |
1.00 |
||


